Ăn phải bùa phải bả

Direct English translation

To have eaten a charm and poison bait.

Equivalent English version

Love is blind

Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái bị sức quyến rũ hoặc hoặc chi phối đến mức mất tỉnh táo, không còn sáng suốt để nhận ra điều sai quấy hay bất lợi cho mình. Thường dùng để nói về người đang say mê mù quáng, nhất là trong tình cảm hoặc trước sự cám dỗ.
English explanation
Refers to being so captivated or bewitched that one loses clear judgment and cannot see one’s own mistakes or disadvantage. It is often used of someone blindly infatuated, especially in love or under strong temptation.